撲鬧 phác nháo Hán Việt: phác nháo Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 鬧 (nháo)Hán Việtphác nháoCấu tạo撲 + 鬧 · phác + nháo nghĩa thành phần: phác + nháo Nghĩa EngCihui 撲鬧 ūnào v. <coll.> struggle