撲食

phác thực

Hán Việt: phác thực

Tổng quan

chụp mồi

Cấu tạo: (phác) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp mồi

Eng

  • Cihui 撲食 ūshí v.o. seize for prey