撲馬

pū mǎ phác mã

Hán Việt: phác mã · Pinyin: pū mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀马以祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀马以祭。