撲魚 pū yú · phác ngư Hán Việt: phác ngư · Pinyin: pū yú Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 魚 (ngư)Pinyinpū yúHán Việtphác ngưCấu tạo撲 + 魚 · phác + ngư nghĩa thành phần: phác + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋元间鱼贩以赌博的方式招揽生意。Tân Hoa Tự Điển 1.宋元间鱼贩以赌博的方式招揽生意。