撲鹿

pū lù phác lộc

Hán Việt: phác lộc · Pinyin: pū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"扑漉"; 象声词。形容拍翅声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扑漉"。 2.象声词。形容拍翅声。