扒人 bái nhân Hán Việt: bái nhân Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 人 (nhân)Hán Việtbái nhânCấu tạo扒 + 人 · bái + nhân nghĩa thành phần: bái + nhân Nghĩa EngCihui 扒人 ārén v.o. speak ill of sb.