扒住 bái trụ Hán Việt: bái trụ Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 住 (trụ)Hán Việtbái trụCấu tạo扒 + 住 · bái + trụ nghĩa thành phần: bái + trụ Nghĩa EngCihui 扒住 āzhù r.v. hold on to; cling to