扒光 bái quang Hán Việt: bái quang Tổng quan lấy hết Cấu tạo: 扒 (bái) + 光 (quang)Hán Việtbái quangCấu tạo扒 + 光 · bái + quang nghĩa thành phần: bái + quang Nghĩa ViệtCihui lấy hếtEngCihui 扒光 āguāng r.v. <coll.> strip bare