扒出 bái xuất Hán Việt: bái xuất Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 出 (xuất)Hán Việtbái xuấtCấu tạo扒 + 出 · bái + xuất nghĩa thành phần: bái + xuất Nghĩa EngCihui 扒出 páchū r.v. rake out