扒嚕 bái lỗ Hán Việt: bái lỗ Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 嚕 (lỗ)Hán Việtbái lỗCấu tạo扒 + 嚕 · bái + lỗ nghĩa thành phần: bái + lỗ Nghĩa EngCihui 扒嚕 álu n. road ripper/raker M:³liàng