扒圓 bā yuán · bái viên Hán Việt: bái viên · Pinyin: bā yuán Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 圓 (viên)Pinyinbā yuánHán Việtbái viênCấu tạo扒 + 圓 · bái + viên nghĩa thành phần: bái + viên