扒拉飯 bái lạp phạn Hán Việt: bái lạp phạn Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 拉 (lạp) + 飯 (phạn)Hán Việtbái lạp phạnCấu tạo扒 + 拉 + 飯 · bái + lạp + phạn nghĩa thành phần: bái + lạp + phạn Nghĩa EngCihui 扒拉飯 āla fàn v.o. <coll.> shove food into one's mouth