扒沙 bái sa Hán Việt: bái sa Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 沙 (sa)Hán Việtbái saCấu tạo扒 + 沙 · bái + sa nghĩa thành phần: bái + sa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爬行。宋.曾鞏〈離齊州後詩〉五首之二:「畫船終日扒沙行,已去齊州一月程。」元.李好古《張生煮海》第三折:「則見錦鱗魚活潑剌波心跳,銀腳蟹亂扒沙在岸上藏。」也作「杷沙」、「爬沙」。