扒癢 bái dưỡng Hán Việt: bái dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 癢 (dưỡng)Hán Việtbái dưỡngCấu tạo扒 + 癢 · bái + dưỡng nghĩa thành phần: bái + dưỡng Nghĩa EngCihui 扒癢 áyǎng v.o. scratch an itch