扒瞎 bái hạt Hán Việt: bái hạt Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 瞎 (hạt)Hán Việtbái hạtCấu tạo扒 + 瞎 · bái + hạt nghĩa thành phần: bái + hạt