扒糞
bái phẩn
Hán Việt: bái phẩn · Pinyin: pá fèn
Tổng quan
bới móc | khuấy động bê bối | vạch trần (tham nhũng)
Nghĩa
Việt
- Cihui bới móc | khuấy động bê bối | vạch trần (tham nhũng)
Eng
- CC-CEDICT muckraking|to stir up scandal|to expose (corruption)
- Cihui muckraking; to stir up scandal; to expose (corruption)