扒糕

pá gāo bái cao

Hán Việt: bái cao · Pinyin: pá gāo

Tổng quan

món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)

Cấu tạo: (bái) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蕎麥麵製成的涼拌食物。如:「這家餐廳有一種名叫扒糕的食物,味道滿不錯的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用荞麦面制成的食物,蒸熟后多凉拌着吃。

Eng

  • CC-CEDICT buckwheat pudding (snack of buckwheat noodles with sauce)
  • Cihui buckwheat pudding (snack of buckwheat noodles with sauce)