扒起 bái khởi Hán Việt: bái khởi Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 起 (khởi)Hán Việtbái khởiCấu tạo扒 + 起 · bái + khởi nghĩa thành phần: bái + khởi Nghĩa EngCihui 扒起 áqǐ r.v. rake up