扒開
bái khai
Hán Việt: bái khai · Pinyin: bā kāi
Tổng quan
cậy mở ra hoặc tách ra | dùng hai tay mở rộng ra
Nghĩa
Việt
- Cihui cậy mở ra hoặc tách ra | dùng hai tay mở rộng ra
Eng
- CC-CEDICT to pry open or apart; to spread (sth) open with both hands
- Cihui to pry open or apart; to spread (sth) open with both hands