扒開

bā kāibái khai

Hán Việt: bái khai · Pinyin: bā kāi

Tổng quan

búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào. 扒開蘆葦 cào cỏ nến

Cấu tạo: 扒 (bái) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cậy mở ra hoặc tách ra
  • Cihui dùng hai tay mở rộng ra
  • Tần suất từ bái khai: búng/dẹp/phẩy/phủi/đẩy/cào; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào
  • Biên soạn 扒開 bākāi r.v. 1. push aside

Eng

  • Cihui to pry open or apart; to spread (sth) open with both hands
  • Tần suất từ 扒開 bākāi r.v. 1. push aside , ∼ rénqún push aside the crowds 2. force open, , ►See also pákāi

Đức

  • Handedict auseinanderschieben, öffnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

開業 · 开了 · 開交 · 開仗 · 開價 · 開伙 · 開會 · 開例