扒雞 bái kê Hán Việt: bái kê Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 雞 (kê)Hán Việtbái kêCấu tạo扒 + 雞 · bái + kê nghĩa thành phần: bái + kê Nghĩa EngCihui 扒雞 ájī* n. braised chicken M:²zhī