打上

dǎ shàng đả thượng

Hán Việt: đả thượng · Pinyin: dǎ shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打上 ǎshàng r.v. 1. hit/knock upward 2. bring/get 3. start to fight 4. hit (a target/etc.)