打業錢 dǎ yè qián · đả nghiệp tiễn Hán Việt: đả nghiệp tiễn · Pinyin: dǎ yè qián Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 業 (nghiệp) + 錢 (tiễn)Pinyindǎ yè qiánHán Việtđả nghiệp tiễnCấu tạo打 + 業 + 錢 · đả + nghiệp + tiễn nghĩa thành phần: đả + nghiệp + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盗贼用来贿赂差役的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.指盗贼用来贿赂差役的钱。