打井
đả tỉnh
Hán Việt: đả tỉnh · Pinyin: dǎ jǐng
Tổng quan
đào giếng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đào giếng
- Tần suất từ đào giếng
- Biên soạn dig/drill a well
Eng
- Cihui 打井 ǎjǐng v.o. dig/drill a well
- Tần suất từ v.o. dig/drill a well
Hán Việt: đả tỉnh · Pinyin: dǎ jǐng
đào giếng