打井

dǎ jǐng đả tỉnh

Hán Việt: đả tỉnh · Pinyin: dǎ jǐng

Tổng quan

đào giếng

Cấu tạo: (đả) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào giếng

Eng

  • CC-CEDICT to dig a well
  • Cihui 打井 ǎjǐng v.o. dig/drill a well