打人

đả nhân

Hán Việt: đả nhân

Tổng quan

đả nhân: đánh người; đánh người

新华 · Tân Hoa Đại lục

毆打、攻擊人。如:「有話好說嘛!為什麼動手打人?」

Cấu tạo: 打 (đả) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh người
  • VietPhrases đánh người
  • Tần suất từ đả nhân: đánh người; đánh người
  • Biên soạn beat/hit sb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毆打、攻擊人。如:「有話好說嘛!為什麼動手打人?」

Eng

  • Cihui 打人 ǎrén v.o. beat/hit sb
  • Tần suất từ v.o. beat/hit sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人