打人

đả nhân

Hán Việt: đả nhân

Tổng quan

đánh người

Cấu tạo: (đả) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毆打、攻擊人。如:「有話好說嘛!為什麼動手打人?」

Eng

  • Cihui 打人 ǎrén v.o. beat/hit sb.