打價錢 đả giá tiễn Hán Việt: đả giá tiễn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 價 (giá) + 錢 (tiễn)Hán Việtđả giá tiễnCấu tạo打 + 價 + 錢 · đả + giá + tiễn nghĩa thành phần: đả + giá + tiễn Nghĩa EngCihui 打價錢 ǎ jiàqian v.o. <coll.> beat down the price; bargain