打夥
đả khỏa
Hán Việt: đả khỏa · Pinyin: dǎ huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.行人在旅途中生火做飯或吃飯。也作「打火」、「打夥」。 2.合夥、結伴。也作「打夥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结伴;合伙; 大家;全体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.结伴;合伙。 2.大家;全体。
Eng
- Cihui 打伙 dǎhuǒ v.o. 1. form a group; do sth. in a group; live together 2. accompany