打住

dǎ zhù đả trụ

Hán Việt: đả trụ · Pinyin: dǎ zhù

Tổng quan

dừng | ngừng lại

Cấu tạo: (đả) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng | ngừng lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進行的中途停止。《紅樓夢》第七五回:「賈珍道:『且打住,吃了東西再來。』因問那兩處怎樣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止;刹住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止;刹住。

Eng

  • CC-CEDICT to stop|to halt
  • Cihui to stop; to halt