打保

đả bảo

Hán Việt: đả bảo

Tổng quan

bảo đảm; cam đoan。為某事打保票。也說"打保票"。 我敢為這事打保。 tôi dám cam đoan chuyện này.

Cấu tạo: (đả) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo đảm; cam đoan。為某事打保票。也說"打保票"。 我敢為這事打保。 tôi dám cam đoan chuyện này.