打價

dǎ jià đả giá

Hán Việt: đả giá · Pinyin: dǎ jià

Tổng quan

trả giá: mặc cả

Cấu tạo: (đả) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả giá: mặc cả
  • Cihui trả giá; mặc cả (thường dùng với hình thức phủ định)。還價(多用於否定)。 不打價兒。 không mặc cả; không trả giá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 討價還價。如:「這貨品不二價,絕不允許打價。」

Eng

  • Cihui 打價 dǎjià v.o. haggle; discuss price