打蘭

dǎ lán đả lan

Hán Việt: đả lan · Pinyin: dǎ lán

Tổng quan

đram (1⁄16 ounce) (từ mượn)

Cấu tạo: (đả) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đram (1⁄16 ounce) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT dram (1⁄16 ounce) (loanword)
  • Cihui dram (1⁄16 ounce) (loanword)