打典 dǎ diǎn · đả điển Hán Việt: đả điển · Pinyin: dǎ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 典 (điển)Pinyindǎ diǎnHán Việtđả điểnCấu tạo打 + 典 · đả + điển nghĩa thành phần: đả + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用行贿手段,托请他人疏通照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.用行贿手段,托请他人疏通照顾。