打出

đả xuất

Hán Việt: đả xuất

Tổng quan

đánh ra

Cấu tạo: 打 (đả) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia bài
  • VietPhrases đánh ra
  • Tần suất từ đánh ra
  • Biên soạn r.v. give out (a card in poker game)

Eng

  • Cihui 打出 ǎchū r.v. give out (a card in poker game)
  • Tần suất từ r.v. give out (a card in poker game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

打出手 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事