打擊聲

đả kích thanh

Hán Việt: đả kích thanh

Tổng quan

(từ lóng) đánh đập (người nào), đánh bại, thắng (đội khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ng đánh bịch một cái

Cấu tạo: (đả) + (kích) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) đánh đập (người nào), đánh bại, thắng (đội khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ng đánh bịch một cái