打击声

đả kích thanh

Hán Việt: đả kích thanh

Tổng quan

(từ lóng) đánh đập (người nào), đánh bại, thắng (đội khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ng đánh bịch một cái

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng đập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whop

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击手 · 打击率 · 打击的 · 打击者 · 打击报复 · 打击 · 打击乐器 · 打击出凹痕