打分

dǎ fēn đả phân

Hán Việt: đả phân · Pinyin: dǎ fēn

Tổng quan

chấm điểm | cho điểm

Cấu tạo: (đả) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấm điểm | cho điểm

Eng

  • CC-CEDICT to grade|to give a mark
  • Cihui to grade; to give a mark