打利 đả lợi Hán Việt: đả lợi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 利 (lợi)Hán Việtđả lợiCấu tạo打 + 利 · đả + lợi nghĩa thành phần: đả + lợi Nghĩa EngCihui 打利 ǎlì v.o. <topo.> pay interest