打製
đả chế
Hán Việt: đả chế · Pinyin: dǎ zhì
Tổng quan
chế tạo (bằng cách đập, đẽo, v.v.) | rèn (đồ bạc, dụng cụ kim loại, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui chế tạo (bằng cách đập, đẽo, v.v.) | rèn (đồ bạc, dụng cụ kim loại, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以敲打方式製造。如:「這家銀樓打製金飾的手工特別細緻。」
Eng
- CC-CEDICT to make (by hammering, chipping etc)|to forge (silverware, metal implements etc)
- Cihui to make (by hammering, chipping etc); to forge (silverware, metal implements etc)
ja
- JMdict made by hitting (e.g. striking stone flakes from a tool stone)|made using lithic reduction