打勘

dǎ kān đả khám

Hán Việt: đả khám · Pinyin: dǎ kān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (khám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拷打審問。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「小娘子生得怎地瘦弱,怎禁得打勘?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查问; 拷问;刑讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查问。 2.拷问;刑讯。