打勤 dǎ qín · đả cần Hán Việt: đả cần · Pinyin: dǎ qín Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 勤 (cần)Pinyindǎ qínHán Việtđả cầnCấu tạo打 + 勤 · đả + cần nghĩa thành phần: đả + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献殷勤。Tân Hoa Tự Điển 1.献殷勤。