打勾

dǎ gōu đả câu

Hán Việt: đả câu · Pinyin: dǎ gōu

Tổng quan

đánh dấu kiểm | tích | (cũ) mua

Cấu tạo: (đả) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh dấu kiểm | tích | (cũ) mua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採購。元.無名氏《漁樵記》第三折:「人見我性子乖劣,都喚我做張𢠳古,三日五日去那會稽城中打勾些物件。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 购买。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.购买。

Eng

  • CC-CEDICT to check; to tick|(old) to buy
  • Cihui to check; to tick; (old) to buy