打勾勾

dǎ gōu gōu đả câu câu

Hán Việt: đả câu câu · Pinyin: dǎ gōu gōu

Tổng quan

xem 拉鉤|拉钩

Cấu tạo: (đả) + (câu) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 拉鉤|拉钩

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種表示互相約定的手勢。雙方各伸出一手,以小指相勾,拇指相印。本屬兒童遊戲性質。如:「這事光說不行,我們來打勾勾!」

Eng

  • CC-CEDICT see 拉鉤|拉钩[la1 gou1]
  • Cihui see 拉鉤|拉钩