打包僧 đả bao tăng Hán Việt: đả bao tăng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 包 (bao) + 僧 (tăng)Hán Việtđả bao tăngCấu tạo打 + 包 + 僧 · đả + bao + tăng nghĩa thành phần: đả + bao + tăng