打單

dǎ dān đả đan

Hán Việt: đả đan · Pinyin: dǎ dān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独身,无配偶。多指男人; 方言。恐吓勒索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独身,无配偶。多指男人。 2.方言。恐吓勒索。

Eng

  • Cihui 打單 ǎdān n. one of a pair ◆v.o. intimidate; blackmail