打參

dǎ cān đả tham

Hán Việt: đả tham · Pinyin: dǎ cān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打坐,参禅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打坐,参禅。