打參 dǎ cān · đả tham Hán Việt: đả tham · Pinyin: dǎ cān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 參 (tham)Pinyindǎ cānHán Việtđả thamCấu tạo打 + 參 · đả + tham nghĩa thành phần: đả + tham Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打坐參禪。元.王實甫《西廂記.第二本.楔子》:「非是我貪,不是我敢,知他怎生喚做打參。」