打疊

dǎ dié đả điệp

Hán Việt: đả điệp · Pinyin: dǎ dié

Tổng quan

thu xếp: sắp xếp/chuẩn bị

Cấu tạo: (đả) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu xếp: sắp xếp/chuẩn bị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理;准备打叠行装; 调整;振作打叠精神来应付。
  • Tân Hoa Tự Điển ①整理;准备打叠行装。②调整;振作打叠精神来应付。

Eng

  • Cihui 打疊 ǎdié v. 1. pile up one atop the other 2. pack; arrange; prepare