打號 dǎ hào · đả hào Hán Việt: đả hào · Pinyin: dǎ hào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 號 (hào)Pinyindǎ hàoHán Việtđả hàoCấu tạo打 + 號 · đả + hào nghĩa thành phần: đả + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喊号子。Tân Hoa Tự Điển 1.喊号子。