打吭吭

dǎ kēng kēng đả hàng hàng

Hán Việt: đả hàng hàng · Pinyin: dǎ kēng kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hàng) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呻吟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呻吟。