打吵

dǎ chǎo đả sảo

Hán Việt: đả sảo · Pinyin: dǎ chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (sảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵架。《儒林外史》第四五回:「爭風喫醋,打吵起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵闹;吵嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹;吵嘴。