打呃

dǎ èđả ách

Hán Việt: đả ách · Pinyin: dǎ è

Tổng quan

nấc cụt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呃逆; 嗳气。

Cấu tạo: 打 (đả) + 呃 (ách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấc
  • Tần suất từ nấc cụt
  • Biên soạn 打呃 ǎ'è v. 1. hiccup; belch; burp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呃逆; 嗳气。

Eng

  • Cihui to hiccup
  • Tần suất từ 打呃 ǎ'è v. 1. hiccup; belch; burp

Đức

  • Handedict Schluckauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

呃呃 · 呃逆 · 打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井