打呃

dǎ è đả ách

Hán Việt: đả ách · Pinyin: dǎ è

Tổng quan

nấc cụt

Cấu tạo: (đả) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấc cụt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呃逆;嗳气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呃逆;嗳气。

Eng

  • CC-CEDICT to hiccup
  • Cihui to hiccup