打呱 đả oa Hán Việt: đả oa Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 呱 (oa)Hán Việtđả oaCấu tạo打 + 呱 · đả + oa nghĩa thành phần: đả + oa Nghĩa EngCihui 打呱 dǎguā a.t. <topo.> make polite excuses